genus aristotelia

genus aristotelia

A botanist examines the leaves of a genus Aristotelia shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi nhỏ thuộc họ thực vật, bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Úc, New Zealand vùng phía tây Nam Mỹ. Tên khoa học của chi này Aristotelia.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cây wineberry.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus aristotelia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học phân loại để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
    • The classification of genus aristotelia within the family Elaeocarpaceae is well-documented. (Việc phân loại chi Aristotelia trong họ Elaeocarpaceae đã được ghi chép rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristotelia serrata: Một loài phổ biến trong chi này, còn gọi là wineberry hoặc New Zealand wineberry.
  • Aristotelia chilensis: Một loài nguồn gốc từ Chile, thường được gọi là maqui.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Aristotelia: Tên đầy đủ bằng tiếng Việt của "genus aristotelia".
  • Nhóm thực vật Aristotelia: Cụm từ mô tả tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.